張數號 zhāng shù hào · trương sổ hào Hán Việt: trương sổ hào · Pinyin: zhāng shù hào Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 數 (sổ) + 號 (hào)Pinyinzhāng shù hàoHán Việttrương sổ hàoCấu tạo張 + 數 + 號 · trương + sổ + hào nghĩa thành phần: trương + sổ + hào