張文秀 zhāng wén xiù · trương văn tú Hán Việt: trương văn tú · Pinyin: zhāng wén xiù Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 文 (văn) + 秀 (tú)Pinyinzhāng wén xiùHán Việttrương văn túCấu tạo張 + 文 + 秀 · trương + văn + tú nghĩa thành phần: trương + văn + tú