張曜靈 zhāng yào líng · trương diệu linh Hán Việt: trương diệu linh · Pinyin: zhāng yào líng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 曜 (diệu) + 靈 (linh)Pinyinzhāng yào língHán Việttrương diệu linhCấu tạo張 + 曜 + 靈 · trương + diệu + linh nghĩa thành phần: trương + diệu + linh