張曲江

zhāng qǔ jiāng trương khúc giang

Hán Việt: trương khúc giang · Pinyin: zhāng qǔ jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (khúc) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐张九龄,韶州曲江人,故称"张曲江"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐张九龄,韶州曲江人,故称"张曲江"。