張樹德 zhāng shù dé · trương thụ đức Hán Việt: trương thụ đức · Pinyin: zhāng shù dé Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 樹 (thụ) + 德 (đức)Pinyinzhāng shù déHán Việttrương thụ đứcCấu tạo張 + 樹 + 德 · trương + thụ + đức nghĩa thành phần: trương + thụ + đức