張步兵

zhāng bù bīng trương bộ binh

Hán Việt: trương bộ binh · Pinyin: zhāng bù bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (bộ) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋张翰的别称。张翰字季鹰,吴郡吴人。有清才,善属文,而纵任不拘,时人号为"江东步兵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋张翰的别称。张翰字季鹰,吴郡吴人。有清才,善属文,而纵任不拘,时人号为"江东步兵"。