張燈結采
trương đăng kết thải
Hán Việt: trương đăng kết thải · Pinyin: zhāng dēng jié cǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容节日或有喜庆事情的景象。同“张灯结彩”。
- Tân Hoa Tự Điển 形容节日或有喜庆事情的景象。同张灯结彩”。
Hán Việt: trương đăng kết thải · Pinyin: zhāng dēng jié cǎi