張皇鋪飾

zhāng huáng pū shì trương hoàng phô sức

Hán Việt: trương hoàng phô sức · Pinyin: zhāng huáng pū shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (hoàng) + (phô) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺:铺张;饰:装饰。夸张炫耀,大加修饰。