張綱埋輪

zhāng gāng mái lún trương cương mai luân

Hán Việt: trương cương mai luân · Pinyin: zhāng gāng mái lún

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (cương) + (mai) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张纲:汉朝人。张纲埋车轮。比喻敢于弹劾当权者。