張老樂

zhāng lǎo lè trương lão nhạc

Hán Việt: trương lão nhạc · Pinyin: zhāng lǎo lè

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (lão) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安徽涡阳一带农民对捻军领袖张乐行的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安徽涡阳一带农民对捻军领袖张乐行的尊称。