彌勒榻

mí lè tà di lặc tháp

Hán Việt: di lặc tháp · Pinyin: mí lè tà

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lặc) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于坐禅习静的一种短榻。如弥勒佛坐榻状,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用于坐禅习静的一种短榻。如弥勒佛坐榻状,故称。