彌勒菩薩

mí lè pú sà di lặc bồ tát

Hán Việt: di lặc bồ tát · Pinyin: mí lè pú sà

Tổng quan

Bồ Tát Di Lặc

Cấu tạo: (di) + (lặc) + (bồ) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bồ Tát Di Lặc

Eng

  • CC-CEDICT Maitreya Bodhisattva
  • Cihui Maitreya Bodhisattva