彌天子 mí tiān zi · di thiên tử Hán Việt: di thiên tử · Pinyin: mí tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinmí tiān ziHán Việtdi thiên tửCấu tạo彌 + 天 + 子 · di + thiên + tử nghĩa thành phần: di + thiên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指释子;高僧。Tân Hoa Tự Điển 1.指释子;高僧。