彌散計 di tán kế Hán Việt: di tán kế Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 散 (tán) + 計 (kế)Hán Việtdi tán kếCấu tạo彌 + 散 + 計 · di + tán + kế nghĩa thành phần: di + tán + kế Nghĩa EngCihui dispersimeter