弥漫的

di mạn đích

Hán Việt: di mạn đích

Tổng quan

(vật lý) khuếch tán, rườm rà, dài dòng (văn), truyền, đồn (tin); truyền bá; phổ biến, (vật lý) khuếch tán (ánh sáng), tràn, lan, (vật lý) khuếch tán (ánh sáng)

Cấu tạo: 瀰 (di) + 漫 (mạn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khuếch tán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diffuse

Từ liên quan

Gần nghĩa

弥漫 · 弥漫星云