彌陀佛 mí tuó fú · di đà phật Hán Việt: di đà phật · Pinyin: mí tuó fú Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 陀 (đà) + 佛 (phật)Pinyinmí tuó fúHán Việtdi đà phậtCấu tạo彌 + 陀 + 佛 · di + đà + phật nghĩa thành phần: di + đà + phật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥陀。