弥陀护摩 di đà hộ ma Hán Việt: di đà hộ ma Tổng quan di đà hộ ma (修法)Amitābha-homa,見彌陀供條。☸ Cấu tạo: 弥 (di) + 陀 (đà) + 护 (hộ) + 摩 (ma)Hán Việtdi đà hộ maCấu tạo弥 + 陀 + 护 + 摩 · di + đà + hộ + ma nghĩa thành phần: di + đà + hộ + ma Nghĩa ViệtCihui di đà hộ ma (修法)Amitābha-homa,見彌陀供條。☸