彌陀榻 mí tuó tà · di đà tháp Hán Việt: di đà tháp · Pinyin: mí tuó tà Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 陀 (đà) + 榻 (tháp)Pinyinmí tuó tàHán Việtdi đà thápCấu tạo彌 + 陀 + 榻 · di + đà + tháp nghĩa thành phần: di + đà + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即弥勒榻。民间误称弥勒佛为弥陀佛,故有此称。Tân Hoa Tự Điển 1.即弥勒榻。民间误称弥勒佛为弥陀佛,故有此称。