弦上箭

xián shàng jiàn huyền thượng tiến

Hán Việt: huyền thượng tiến · Pinyin: xián shàng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thượng) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻迅捷; 谓一去不回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻迅捷。 2.谓一去不回。