弦外音

xián wài yīn huyền ngoại âm

Hán Việt: huyền ngoại âm · Pinyin: xián wài yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (ngoại) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"弦外遗音"。