弦子戲 xián zi xì · huyền tử hí Hán Việt: huyền tử hí · Pinyin: xián zi xì Tổng quan Cấu tạo: 弦 (huyền) + 子 (tử) + 戲 (hí)Pinyinxián zi xìHán Việthuyền tử híCấu tạo弦 + 子 + 戲 · huyền + tử + hí nghĩa thành phần: huyền + tử + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柳子戏。