弧形噴杆 hồ hình phún can Hán Việt: hồ hình phún can Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 形 (hình) + 噴 (phún) + 杆 (can)Hán Việthồ hình phún canCấu tạo弧 + 形 + 噴 + 杆 · hồ + hình + phún + can nghĩa thành phần: hồ + hình + phún + can Nghĩa EngCihui sprayarch