弧形夾子 hú xíng jiā zǐ · hồ hình giáp tử Hán Việt: hồ hình giáp tử · Pinyin: hú xíng jiā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 形 (hình) + 夾 (giáp) + 子 (tử)Pinyinhú xíng jiā zǐHán Việthồ hình giáp tửCấu tạo弧 + 形 + 夾 + 子 · hồ + hình + giáp + tử nghĩa thành phần: hồ + hình + giáp + tử