弧旌枉矢 hồ tinh uổng thỉ Hán Việt: hồ tinh uổng thỉ Tổng quan Cấu tạo: 弧 (hồ) + 旌 (tinh) + 枉 (uổng) + 矢 (thỉ)Hán Việthồ tinh uổng thỉCấu tạo弧 + 旌 + 枉 + 矢 · hồ + tinh + uổng + thỉ nghĩa thành phần: hồ + tinh + uổng + thỉ