弧長參數

hú cháng cān shù hồ trường tham sổ

Hán Việt: hồ trường tham sổ · Pinyin: hú cháng cān shù

Tổng quan

tham số hóa theo độ dài cung (của một đường cong không gian)

Cấu tạo: (hồ) + (trường) + (tham) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham số hóa theo độ dài cung (của một đường cong không gian)

Eng

  • CC-CEDICT parametrization by arc length (of a space curve)
  • Cihui parametrization by arc length (of a space curve)