彎子轉子

loan tử chuyển tử

Hán Việt: loan tử chuyển tử

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (tử) + (chuyển) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彎子轉子 ānzizhuǎnzi f.e. <topo.> devious ways; sly schemes