弯子转子 loan tử chuyển tử Hán Việt: loan tử chuyển tử Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 子 (tử) + 轉 (chuyển) + 子 (tử)Hán Việtloan tử chuyển tửTừ loạithànhCấu tạo彎 + 子 + 轉 + 子 · loan + tử + chuyển + tử nghĩa thành phần: loan + tử + chuyển + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mưu mô xảo quyệtBiên soạn devious ways; sly schemesEngCihui 彎子轉子 ānzizhuǎnzi f.e. <topo.> devious ways; sly schemes Từ liên quan Gần nghĩa转子引擎 · 转子铁芯 · 轉子蓮 · 转子发动机 · 转子成形术 · 转子流量计 · 转子温度计 · 转子的