彎弓子 loan cung tử Hán Việt: loan cung tử Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 弓 (cung) + 子 (tử)Hán Việtloan cung tửCấu tạo彎 + 弓 + 子 · loan + cung + tử nghĩa thành phần: loan + cung + tử Nghĩa EngCihui 彎弓子 āngōngzi n. arched bow M:¹⁰fù/²zhī