彎形揚 wān xíng yáng · loan hình dương Hán Việt: loan hình dương · Pinyin: wān xíng yáng Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 形 (hình) + 揚 (dương)Pinyinwān xíng yángHán Việtloan hình dươngCấu tạo彎 + 形 + 揚 · loan + hình + dương nghĩa thành phần: loan + hình + dương