彎探子 loan tham tử Hán Việt: loan tham tử Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 探 (tham) + 子 (tử)Hán Việtloan tham tửCấu tạo彎 + 探 + 子 · loan + tham + tử nghĩa thành phần: loan + tham + tử Nghĩa EngCihui ankylomele