彎接管 loan tiếp quản Hán Việt: loan tiếp quản Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 接 (tiếp) + 管 (quản)Hán Việtloan tiếp quảnCấu tạo彎 + 接 + 管 · loan + tiếp + quản nghĩa thành phần: loan + tiếp + quản Nghĩa EngCihui 彎接管 ānjiēguǎn n. bend (to connect two pipes)