彎曲線 wān qū xiàn · loan khúc tuyến Hán Việt: loan khúc tuyến · Pinyin: wān qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinwān qū xiànHán Việtloan khúc tuyếnCấu tạo彎 + 曲 + 線 · loan + khúc + tuyến nghĩa thành phần: loan + khúc + tuyến