彎腳器 loan cước khí Hán Việt: loan cước khí Tổng quan com,pa đo ngoài Cấu tạo: 彎 (loan) + 腳 (cước) + 器 (khí)Hán Việtloan cước khíCấu tạo彎 + 腳 + 器 · loan + cước + khí nghĩa thành phần: loan + cước + khí Nghĩa ViệtCihui com,pa đo ngoài