彎腰 wān yāo · loan yêu Hán Việt: loan yêu · Pinyin: wān yāo Tổng quan cúi người Cấu tạo: 彎 (loan) + 腰 (yêu)Pinyinwān yāoHán Việtloan yêuCấu tạo彎 + 腰 · loan + yêu nghĩa thành phần: loan + yêu Nghĩa ViệtCihui cúi ngườiEngCC-CEDICT to stoopCihui to stoop Từ liên quan Từ đồng nghĩa哈腰