弱信號 nhược tín hào Hán Việt: nhược tín hào Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtnhược tín hàoCấu tạo弱 + 信 + 號 · nhược + tín + hào nghĩa thành phần: nhược + tín + hào Nghĩa EngCihui 弱信號 uòxìnhào n. weak signal