弱元音 nhược nguyên âm Hán Việt: nhược nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việtnhược nguyên âmCấu tạo弱 + 元 + 音 · nhược + nguyên + âm nghĩa thành phần: nhược + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 弱元音 uòyuányīn n. <lg.> weak vowel