弱變化 nhược biến hóa Hán Việt: nhược biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtnhược biến hóaCấu tạo弱 + 變 + 化 · nhược + biến + hóa nghĩa thành phần: nhược + biến + hóa Nghĩa EngCihui 弱變化 uòbiànhuà n. <lg.> weak declension