弱女子

nhược nữ tử

Hán Việt: nhược nữ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (nữ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弱女子 uònǚzǐ n. weak/timid woman M:ge/¹míng/²wèi