弱意詞 nhược ý từ Hán Việt: nhược ý từ Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 意 (ý) + 詞 (từ)Hán Việtnhược ý từCấu tạo弱 + 意 + 詞 · nhược + ý + từ nghĩa thành phần: nhược + ý + từ Nghĩa EngCihui 弱意詞 uòyìcí n. <lg.> downtoner