弱支配 nhược chi phối Hán Việt: nhược chi phối Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 支 (chi) + 配 (phối)Hán Việtnhược chi phốiCấu tạo弱 + 支 + 配 · nhược + chi + phối nghĩa thành phần: nhược + chi + phối Nghĩa EngCihui 弱支配 uòzhīpèi n. <lg.> weak government