弱枝枣

ruò zhī zǎonhược chi tảo

Hán Việt: nhược chi tảo · Pinyin: ruò zhī zǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.枣名。

Cấu tạo: 弱 (nhược) + 枝 (chi) + 棗 (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.枣名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弱枝棗 · 弱枝