弱枝棗 ruò zhī zǎo · nhược chi tảo Hán Việt: nhược chi tảo · Pinyin: ruò zhī zǎo Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 枝 (chi) + 棗 (tảo)Pinyinruò zhī zǎoHán Việtnhược chi tảoCấu tạo弱 + 枝 + 棗 · nhược + chi + tảo nghĩa thành phần: nhược + chi + tảo