弱点
nhược điểm
Hán Việt: nhược điểm · Pinyin: ruò diǎn
Tổng quan
nhược điểm; điểm yếu; chỗ kém
1.不足之处。
不完備的地方。如:「每個人總有一些弱點。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 弱點 uòdiǎn n. weak point; weakness; failing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不完備的地方。如:「每個人總有一些弱點。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.不足之处。
- Kaggle Zh-Vi chink
Eng
- JMdict weak point
- JMdict weakness
- JMdict shortcoming
- JMdict defect
- JMdict flaw
- Cihui weak point; failing
Đức
- Handedict Schwachpunkt
ja
- JMdict 弱点(じゃくてん)
other
- Nguồn khác Chỗ yếu kém