缺點

quē diǎn khuyết điểm

Hán Việt: khuyết điểm · Pinyin: quē diǎn

Tổng quan

điểm yếu | lỗi | khuyết điểm | bất lợi | LT:個|个

Cấu tạo: (khuyết) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm yếu | lỗi | khuyết điểm | bất lợi | LT:個|个
  • Cihui khuyết điểm khuyết điểm ☆Chỗ thiếu sót, yếu kém.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不完美的地方。如:「缺點就是力求改進的動力。」「這房屋的設計有些缺點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短处;欠缺之处。与"优点"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短处;欠缺之处。与"优点"相对。

Eng

  • CC-CEDICT weak point|fault|shortcoming|disadvantage|CL:個|个[ge4]
  • Cihui weak point; fault; shortcoming; disadvantage; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

坏处 · 差错 · 弊端 · 弱点 · 毛病 · 瑕疵 · 短处 · 缺欠 · 缺陷 · 过失 · 错误

Từ trái nghĩa

优点 · 长处