弱讀式 nhược độc thức Hán Việt: nhược độc thức Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 讀 (độc) + 式 (thức)Hán Việtnhược độc thứcCấu tạo弱 + 讀 + 式 · nhược + độc + thức nghĩa thành phần: nhược + độc + thức Nghĩa EngCihui 弱讀式 uòdúshì n. <lg.> weak form