弱重音 nhược trọng âm Hán Việt: nhược trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtnhược trọng âmCấu tạo弱 + 重 + 音 · nhược + trọng + âm nghĩa thành phần: nhược + trọng + âm Nghĩa EngCihui 弱重音 uòzhòngyīn n. <lg.> weak stress