弱點

ruò diǎn nhược điểm

Hán Việt: nhược điểm · Pinyin: ruò diǎn

Tổng quan

điểm yếu | thiếu sót

Cấu tạo: (nhược) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm yếu | thiếu sót
  • Cihui nhược điểm nhược điểm ☆Chỗ yếu kém.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不完備的地方。如:「每個人總有一些弱點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不足之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不足之处。

Eng

  • CC-CEDICT weak point|failing
  • Cihui weak point; failing

ja

  • JMdict weak point|weakness|shortcoming|defect|flaw

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

缺点