張三豐 zhāng sān fēng · trương tam phong Hán Việt: trương tam phong · Pinyin: zhāng sān fēng Tổng quan Trương Tam Phong Cấu tạo: 張 (trương) + 三 (tam) + 豐 (phong)Pinyinzhāng sān fēngHán Việttrương tam phongCấu tạo張 + 三 + 豐 · trương + tam + phong nghĩa thành phần: trương + tam + phong Nghĩa ViệtCihui Trương Tam Phong