張侯論 zhāng hóu lùn · trương hầu luận Hán Việt: trương hầu luận · Pinyin: zhāng hóu lùn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 侯 (hầu) + 論 (luận)Pinyinzhāng hóu lùnHán Việttrương hầu luậnCấu tạo張 + 侯 + 論 · trương + hầu + luận nghĩa thành phần: trương + hầu + luận