張力值 zhāng lì zhí · trương lực trị Hán Việt: trương lực trị · Pinyin: zhāng lì zhí Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 值 (trị)Pinyinzhāng lì zhíHán Việttrương lực trịCấu tạo張 + 力 + 值 · trương + lực + trị nghĩa thành phần: trương + lực + trị