張君秋 zhāng jūn qiū · trương quân thu Hán Việt: trương quân thu · Pinyin: zhāng jūn qiū Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 君 (quân) + 秋 (thu)Pinyinzhāng jūn qiūHán Việttrương quân thuCấu tạo張 + 君 + 秋 · trương + quân + thu nghĩa thành phần: trương + quân + thu